衡流

héng liú hành lưu

Hán Việt: hành lưu · Pinyin: héng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横穿水流; 铨选人才的品官。流,流品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.横穿水流。 2.铨选人才的品官。流,流品。