衡準 héng zhǔn · hành chuẩn Hán Việt: hành chuẩn · Pinyin: héng zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 準 (chuẩn)Pinyinhéng zhǔnHán Việthành chuẩnCấu tạo衡 + 準 · hành + chuẩn nghĩa thành phần: hành + chuẩn