衡漳 héng zhāng · hành chương Hán Việt: hành chương · Pinyin: héng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 漳 (chương)Pinyinhéng zhāngHán Việthành chươngCấu tạo衡 + 漳 · hành + chương nghĩa thành phần: hành + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古水名。即漳水。Tân Hoa Tự Điển 1.古水名。即漳水。