衡直 héng zhí · hành trực Hán Việt: hành trực · Pinyin: héng zhí Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 直 (trực)Pinyinhéng zhíHán Việthành trựcCấu tạo衡 + 直 · hành + trực nghĩa thành phần: hành + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹衡从。Tân Hoa Tự Điển 1.犹衡从。