衡立 héng lì · hành lập Hán Việt: hành lập · Pinyin: héng lì Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 立 (lập)Pinyinhéng lìHán Việthành lậpCấu tạo衡 + 立 · hành + lập nghĩa thành phần: hành + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓平衡。Tân Hoa Tự Điển 1.谓平衡。