衡管

héng guǎn hành quản

Hán Việt: hành quản · Pinyin: héng guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (quản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代天文仪器上用以观测的长管。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代天文仪器上用以观测的长管。