衡紀 héng jì · hành kỉ Hán Việt: hành kỉ · Pinyin: héng jì Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 紀 (kỉ)Pinyinhéng jìHán Việthành kỉCấu tạo衡 + 紀 · hành + kỉ nghĩa thành phần: hành + kỉ