衡茅

héng máo hành mao

Hán Việt: hành mao · Pinyin: héng máo

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (mao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 簡陋的茅屋。唐.白居易〈四月池水滿〉詩:「吾亦忘青雲,衡茅足容膝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衡门茅屋,简陋的居室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衡门茅屋,简陋的居室。