衡茆 héng máo · hành lữu Hán Việt: hành lữu · Pinyin: héng máo Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 茆 (lữu)Pinyinhéng máoHán Việthành lữuCấu tạo衡 + 茆 · hành + lữu nghĩa thành phần: hành + lữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"衡茅"。