衡虛 héng xū · hành hư Hán Việt: hành hư · Pinyin: héng xū Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 虛 (hư)Pinyinhéng xūHán Việthành hưCấu tạo衡 + 虛 · hành + hư nghĩa thành phần: hành + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平正而清虚。Tân Hoa Tự Điển 1.平正而清虚。