衡虞 héng yú · hành ngu Hán Việt: hành ngu · Pinyin: héng yú Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 虞 (ngu)Pinyinhéng yúHán Việthành nguCấu tạo衡 + 虞 · hành + ngu nghĩa thành phần: hành + ngu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守护山林的官。Tân Hoa Tự Điển 1.守护山林的官。