衡行

héng xíng hành hành

Hán Việt: hành hành · Pinyin: héng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不循正道而行。《孟子.梁惠王下》:「一人衡行於天下,武王恥之。」也作「橫行」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横行。谓不循正道而行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.横行。谓不循正道而行。

Eng

  • Cihui 衡行 héngxíng n. act insolently; create a disturbance