衡視 hành thị Hán Việt: hành thị Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 視 (thị)Hán Việthành thịCấu tạo衡 + 視 · hành + thị nghĩa thành phần: hành + thị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 平視。《禮記.曲禮下》:「國君綏視,大夫衡視。」EngCihui 衡視 éngshì v. look horizontally