衡視 hành thị Hán Việt: hành thị Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 視 (thị)Hán Việthành thịCấu tạo衡 + 視 · hành + thị nghĩa thành phần: hành + thị Nghĩa EngCihui 衡視 éngshì v. look horizontally