衡譚 héng tán · hành đàm Hán Việt: hành đàm · Pinyin: héng tán Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 譚 (đàm)Pinyinhéng tánHán Việthành đàmCấu tạo衡 + 譚 · hành + đàm nghĩa thành phần: hành + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉匡衡和张谭的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉匡衡和张谭的并称。