衡輈 héng zhōu · hành chu Hán Việt: hành chu · Pinyin: héng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 輈 (chu)Pinyinhéng zhōuHán Việthành chuCấu tạo衡 + 輈 · hành + chu nghĩa thành phần: hành + chu