衡軛
hành ách
Hán Việt: hành ách · Pinyin: héng è
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"衡扼"。亦作"衡枙"; 车辕前的横木和架在马颈上用以拉车的曲木; 比喻控制;束缚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"衡扼"。亦作"衡枙"。 2.车辕前的横木和架在马颈上用以拉车的曲木。 3.比喻控制;束缚。
Hán Việt: hành ách · Pinyin: héng è