衡軸 héng zhóu · hành trục Hán Việt: hành trục · Pinyin: héng zhóu Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 軸 (trục)Pinyinhéng zhóuHán Việthành trụcCấu tạo衡 + 軸 · hành + trục nghĩa thành phần: hành + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代天文仪器的转轴; 比喻中枢要职。Tân Hoa Tự Điển 1.古代天文仪器的转轴。 2.比喻中枢要职。