衡轡 héng pèi · hành bí Hán Việt: hành bí · Pinyin: héng pèi Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 轡 (bí)Pinyinhéng pèiHán Việthành bíCấu tạo衡 + 轡 · hành + bí nghĩa thành phần: hành + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衡轭与辔头。Tân Hoa Tự Điển 1.衡轭与辔头。