衡道 héng dào · hành đạo Hán Việt: hành đạo · Pinyin: héng dào Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 道 (đạo)Pinyinhéng dàoHán Việthành đạoCấu tạo衡 + 道 · hành + đạo nghĩa thành phần: hành + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指战国时张仪等人倡导的连横事秦的政治主张; 谓违背道义。Tân Hoa Tự Điển 1.指战国时张仪等人倡导的连横事秦的政治主张。 2.谓违背道义。