衡鈞 héng jūn · hành quân Hán Việt: hành quân · Pinyin: héng jūn Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 鈞 (quân)Pinyinhéng jūnHán Việthành quânCấu tạo衡 + 鈞 · hành + quân nghĩa thành phần: hành + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻相位。Tân Hoa Tự Điển 1.喻相位。