衡閻 héng yán · hành diêm Hán Việt: hành diêm · Pinyin: héng yán Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 閻 (diêm)Pinyinhéng yánHán Việthành diêmCấu tạo衡 + 閻 · hành + diêm nghĩa thành phần: hành + diêm