衡陳 héng chén · hành trần Hán Việt: hành trần · Pinyin: héng chén Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 陳 (trần)Pinyinhéng chénHán Việthành trầnCấu tạo衡 + 陳 · hành + trần nghĩa thành phần: hành + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横向排列。Tân Hoa Tự Điển 1.横向排列。