衡陷 héng xiàn · hành hãm Hán Việt: hành hãm · Pinyin: héng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 陷 (hãm)Pinyinhéng xiànHán Việthành hãmCấu tạo衡 + 陷 · hành + hãm nghĩa thành phần: hành + hãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横陷。Tân Hoa Tự Điển 1.横陷。