衡雝 héng yōng · hành ung Hán Việt: hành ung · Pinyin: héng yōng Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 雝 (ung)Pinyinhéng yōngHán Việthành ungCấu tạo衡 + 雝 · hành + ung nghĩa thành phần: hành + ung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即衡雍。Tân Hoa Tự Điển 1.即衡雍。