衡麓 héng lù · hành lộc Hán Việt: hành lộc · Pinyin: héng lù Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 麓 (lộc)Pinyinhéng lùHán Việthành lộcCấu tạo衡 + 麓 · hành + lộc nghĩa thành phần: hành + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"衡鹿"。