衢關

qú guān cù quan

Hán Việt: cù quan · Pinyin: qú guān

Tổng quan

Cấu tạo: (cù) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹关市。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹关市。