衢地 qú dì · cù địa Hán Việt: cù địa · Pinyin: qú dì Tổng quan Cấu tạo: 衢 (cù) + 地 (địa)Pinyinqú dìHán Việtcù địaCấu tạo衢 + 地 · cù + địa nghĩa thành phần: cù + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代用兵的九种地势之一。指各国相毗邻的要冲。Tân Hoa Tự Điển 1.古代用兵的九种地势之一。指各国相毗邻的要冲。