衢塗 qú tú · cù đồ Hán Việt: cù đồ · Pinyin: qú tú Tổng quan Cấu tạo: 衢 (cù) + 塗 (đồ)Pinyinqú túHán Việtcù đồCấu tạo衢 + 塗 · cù + đồ nghĩa thành phần: cù + đồ Nghĩa EngCihui 衢塗 útú n. 1. side street 2. crossroads M:¹tiáo