衢塞 qú sāi · cù tắc Hán Việt: cù tắc · Pinyin: qú sāi Tổng quan Cấu tạo: 衢 (cù) + 塞 (tắc)Pinyinqú sāiHán Việtcù tắcCấu tạo衢 + 塞 · cù + tắc nghĩa thành phần: cù + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 市廛关塞。Tân Hoa Tự Điển 1.市廛关塞。