衢室 qú shì · cù thất Hán Việt: cù thất · Pinyin: qú shì Tổng quan Cấu tạo: 衢 (cù) + 室 (thất)Pinyinqú shìHán Việtcù thấtCấu tạo衢 + 室 · cù + thất nghĩa thành phần: cù + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相传唐尧征询民意的处所; 泛指古代帝王听政之所。Tân Hoa Tự Điển 1.相传唐尧征询民意的处所。 2.泛指古代帝王听政之所。