衢術 qú shù · cù thuật Hán Việt: cù thuật · Pinyin: qú shù Tổng quan Cấu tạo: 衢 (cù) + 術 (thuật)Pinyinqú shùHán Việtcù thuậtCấu tạo衢 + 術 · cù + thuật nghĩa thành phần: cù + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道路。Tân Hoa Tự Điển 1.道路。