衢歌 qú gē · cù ca Hán Việt: cù ca · Pinyin: qú gē Tổng quan Cấu tạo: 衢 (cù) + 歌 (ca)Pinyinqú gēHán Việtcù caCấu tạo衢 + 歌 · cù + ca nghĩa thành phần: cù + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 街头巷尾的歌谣。指民歌。Tân Hoa Tự Điển 1.街头巷尾的歌谣。指民歌。