衢民 qú mín · cù dân Hán Việt: cù dân · Pinyin: qú mín Tổng quan Cấu tạo: 衢 (cù) + 民 (dân)Pinyinqú mínHán Việtcù dânCấu tạo衢 + 民 · cù + dân nghĩa thành phần: cù + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 市民。Tân Hoa Tự Điển 1.市民。