衢燈 qú dēng · cù đăng Hán Việt: cù đăng · Pinyin: qú dēng Tổng quan Cấu tạo: 衢 (cù) + 燈 (đăng)Pinyinqú dēngHán Việtcù đăngCấu tạo衢 + 燈 · cù + đăng nghĩa thành phần: cù + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 街灯。Tân Hoa Tự Điển 1.街灯。