衢腳

qú jiǎo cù cước

Hán Việt: cù cước · Pinyin: qú jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cù) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧式提花织机上使经线回复原位的部件。今称纹针。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧式提花织机上使经线回复原位的部件。今称纹针。