衢處 qú chù · cù xử Hán Việt: cù xử · Pinyin: qú chù Tổng quan Cấu tạo: 衢 (cù) + 處 (xử)Pinyinqú chùHán Việtcù xửCấu tạo衢 + 處 · cù + xử nghĩa thành phần: cù + xử