衢道

qú dào cù đạo

Hán Việt: cù đạo · Pinyin: qú dào

Tổng quan

Cấu tạo: (cù) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歧路。《荀子.勸學》:「行衢道者不至,事兩君者不容。」也作「衢塗」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歧路;岔路行衢道者不至。

Eng

  • Cihui 衢道 qúdào n. side street; crossroads M:¹tiáo