衣書車

yī shū chē y thư xa

Hán Việt: y thư xa · Pinyin: yī shū chē

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (thư) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝王外出时用以装载衣服﹑书籍的从车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王外出时用以装载衣服﹑书籍的从车。