衣兜
y đâu
Hán Việt: y đâu · Pinyin: yī dōu
Tổng quan
túi quần áo
Nghĩa
Việt
- Cihui túi quần áo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);衣服上的口袋。也叫衣袋。
Eng
- CC-CEDICT pocket
- Cihui pocket
Hán Việt: y đâu · Pinyin: yī dōu
túi quần áo