衣刷 y xoát Hán Việt: y xoát Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 刷 (xoát)Hán Việty xoátCấu tạo衣 + 刷 · y + xoát nghĩa thành phần: y + xoát Nghĩa EngCihui 衣刷 īshuā n. clothes brush M:¹bǎ