衣廚 yī chú · y trù Hán Việt: y trù · Pinyin: yī chú Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 廚 (trù)Pinyinyī chúHán Việty trùCấu tạo衣 + 廚 · y + trù nghĩa thành phần: y + trù