衣單 yī dān · y đan Hán Việt: y đan · Pinyin: yī dān Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 單 (đan)Pinyinyī dānHán Việty đanCấu tạo衣 + 單 · y + đan nghĩa thành phần: y + đan