衣夾

yī jiā y giáp

Hán Việt: y giáp · Pinyin: yī jiā

Tổng quan

kẹp phơi đồ | kẹp quần áo

Cấu tạo: (y) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẹp phơi đồ | kẹp quần áo

Eng

  • CC-CEDICT clothespin|clothes peg
  • Cihui clothespin; clothes peg