衣夹

yī jiāy giáp

Hán Việt: y giáp · Pinyin: yī jiā

Tổng quan

kẹp phơi đồ

Cấu tạo: 衣 (y) + 夾 (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẹp quần áo
  • Tần suất từ peg) /'klouðzpeg/, cái kẹp (để) phơi quần áo
  • Biên soạn 衣夾 yījiā n. clothespin

Eng

  • Cihui clothespin; clothes peg
  • Tần suất từ 衣夾 yījiā n. clothespin

Đức

  • Handedict Wäscheklammer, Kluppe (Öster.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

夹住 · 夹克 · 夹入 · 夹具 · 夹击 · 夹剪 · 夹卷 · 夹器