衣室 y thất Hán Việt: y thất Tổng quan tủ quần áo, quần áo Cấu tạo: 衣 (y) + 室 (thất)Hán Việty thấtTừ loạidanhCấu tạo衣 + 室 · y + thất nghĩa thành phần: y + thất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phòng quần áo Từ liên quan Gần nghĩa室内 · 室利 · 室友 · 室外 · 室女 · 室家 · 室温 · 室灑