衣宝 y bảo Hán Việt: y bảo Tổng quan y bảo (譬喻)法華七喻之一,指衣珠之喻。見衣珠條。法苑珠林序曰:「衣寶與髻珠。」☸ Cấu tạo: 衣 (y) + 宝 (bảo)Hán Việty bảoCấu tạo衣 + 宝 · y + bảo nghĩa thành phần: y + bảo Nghĩa ViệtCihui y bảo (譬喻)法華七喻之一,指衣珠之喻。見衣珠條。法苑珠林序曰:「衣寶與髻珠。」☸