衣工
y công
Hán Việt: y công · Pinyin: yī gōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 製作衣服的工人,裁縫。《文選.郭泰機.答傅咸詩》:「衣工秉刀尺,棄我忽若遺。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 制衣工匠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.制衣工匠。
Hán Việt: y công · Pinyin: yī gōng