衣帶

yī dàiy đái

Hán Việt: y đái · Pinyin: yī dài

Tổng quan

thắt lưng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.束衣的带子。 2.衣与带。亦代称衣着,装束。 3.见"衣带水"。

Cấu tạo: 衣 (y) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây đai
  • Cihui trang phục (quần áo và thắt lưng)
  • Biên soạn 衣帶 yīdài n. (clothing) belt M:²gēn/¹tiáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.束衣的带子。 2.衣与带。亦代称衣着,装束。 3.见"衣带水"。

Eng

  • Cihui belt; sash; attire (clothes and belt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

帶上 · 带下 · 带伤 · 帶兒 · 帶兵 · 帶到 · 帶刺 · 帶動