衣后穿 y hậu xuyên Hán Việt: y hậu xuyên Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 后 (hậu) + 穿 (xuyên)Hán Việty hậu xuyênCấu tạo衣 + 后 + 穿 · y + hậu + xuyên nghĩa thành phần: y + hậu + xuyên