衣書車 yī shū chē · y thư xa Hán Việt: y thư xa · Pinyin: yī shū chē Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 書 (thư) + 車 (xa)Pinyinyī shū chēHán Việty thư xaCấu tạo衣 + 書 + 車 · y + thư + xa nghĩa thành phần: y + thư + xa